vũ bài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn võ, bài võ: Chỉ một môn võ thuật, một bài quyền hoặc kỹ thuật chiến đấu.
- Ý nói về việc dùng vũ lực: Dùng để chỉ việc sử dụng võ lực, sức mạnh hoặc hành động quân sự thay vì biện pháp hòa bình như văn chương, đàm phán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai bên không thể thương lượng, đành phải dùng đến vũ bài. (Hai bên không thể đàm phán, đành phải sử dụng đến biện pháp vũ lực.)
- Anh ấy luyện tập vũ bài này rất tinh thông. (Anh ấy luyện tập bài võ này rất thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khoan dùng văn, hãy đánh một trận đã (vũ bài)": Thành ngữ ý chỉ trước hết hãy dùng biện pháp mạnh (võ lực) để giải quyết, tạm gác biện pháp ôn hòa (văn chương, lời nói) lại.
- Trước tình thế cấp bách, tướng quân ra lệnh: "Khoan dùng văn, hãy đánh một trận đã (vũ bài)". (Trước tình thế cấp bách, vị tướng ra lệnh: "Tạm gác đàm phán, hãy đánh một trận trước đã".)
Biến thể và từ gần giống
- Võ thuật (danh từ): Môn nghệ thuật chiến đấu.
- Võ công (danh từ): Công phu võ thuật.
- Võ lực (danh từ): Sức mạnh quân sự, sức mạnh vũ trang.
Từ đồng nghĩa
- Võ nghệ: Võ thuật, kỹ năng chiến đấu.
- Quyền cước: Chỉ chung về các đòn thế tay chân trong võ thuật.
Các cụm từ liên quan
- Trình diễn vũ bài: Biểu diễn một bài võ.
- Võ sư sẽ trình diễn một vũ bài cổ truyền trong lễ hội. (Võ sư sẽ biểu diễn một bài võ cổ truyền trong lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
- Tiên lễ hậu binh: Trước dùng lễ nghĩa, sau mới dùng binh lực (có phần trái ngược với tinh thần "vũ bài" trong một số ngữ cảnh).
- Văn võ song toàn: Giỏi cả văn lẫn võ.
- món võ. ý nói: khoan dùng văn (văn bút) hãy đánh một trận đã (vũ bài)